微气候
—
Gợi nhớ
Từ "微气候" (wēi qì hòu) nghĩa là "khí hậu vi mô, vi khí hậu", ghép bởi: 微 (wēi): nhỏ bé + 气 (qì): khí + 候 (hòu): chờ đợi.
Thành phần cấu tạo
微气候
khí hậu vi mô, vi khí hậu
彳
山
兀
攵
气
亻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:khí hậu vi mô, vi khí hậu
Ví dụ (3)
森林里形成了独特的微气候。
Trong rừng hình thành nên vùng vi khí hậu độc đáo.
A unique microclimate formed in the forest.
小区的绿化改善了局部微气候。
Mảng xanh của khu dân cư đã cải thiện vi khí hậu cục bộ.
Community greenery improved the local microclimate.
温室大棚可以调节内部的微气候。
Nhà kính có thể điều hòa khí hậu vi mô bên trong.
Greenhouses can regulate internal microclimates.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây