ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
微气候
wēi qì hòu
khí hậu vi mô, vi khí hậu
Hán việt: vi khí hậu
—

Gợi nhớ

Từ "微气候" (wēi qì hòu) nghĩa là "khí hậu vi mô, vi khí hậu", ghép bởi: 微 (wēi): nhỏ bé + 气 (qì): khí + 候 (hòu): chờ đợi.

Thành phần cấu tạo

微气候
wēi qì hòu
khí hậu vi mô, vi khí hậu
彳
山
兀
攵
气
亻

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:khí hậu vi mô, vi khí hậu
Ví dụ (3)
sēnlín森林lǐ里xíngchéng形成le了dútè独特de的wēiqìhòu微气候。
Trong rừng hình thành nên vùng vi khí hậu độc đáo.
A unique microclimate formed in the forest.
xiǎoqū小区de的lǜhuà绿化gǎishàn改善le了júbù局部wēiqìhòu微气候。
Mảng xanh của khu dân cư đã cải thiện vi khí hậu cục bộ.
Community greenery improved the local microclimate.
wēnshì温室dàpéng大棚kěyǐ可以tiáojié调节nèibù内部de的wēiqìhòu微气候。
Nhà kính có thể điều hòa khí hậu vi mô bên trong.
Greenhouses can regulate internal microclimates.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây