ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
今年以来
jīn nián yǐ lái
từ đầu năm đến nay
Hán việt: kim niên dĩ lai
—

Gợi nhớ

Từ "今年以来" (jīn nián yǐ lái) nghĩa là "từ đầu năm đến nay", ghép bởi: 今 (jīn): bây giờ + 年 (nián): năm + 以 (yǐ): bằng + 来 (lái): đến.

Thành phần cấu tạo

今年以来
jīn nián yǐ lái
từ đầu năm đến nay
亼
一
年
以
木

Định nghĩa (1)

1
Danh từ / Cụm thời gian
Nghĩa:từ đầu năm đến nay
Ví dụ (3)
jīnnián今年yǐlái以来,gōngsī公司de的xiāoshòu'é销售额dàfú大幅shàngshēng上升。
Từ đầu năm đến nay, doanh số bán hàng của công ty tăng mạnh.
Since the beginning of this year, the company's sales volume has grown significantly.
jīnnián今年yǐlái以来,dāngdì当地lǚyóuyè旅游业yínglái迎来le了quánmiàn全面fùsū复苏。
Từ đầu năm đến nay, ngành du lịch địa phương đón chào sự phục hồi toàn diện.
Local tourism has welcomed a full recovery since the start of this year.
tǒngjì统计xiǎnshì显示jīnnián今年yǐlái以来wùjià物价bǎochí保持zǒngtǐ总体wěndìng稳定。
Thống kê hiển thị từ đầu năm đến nay giá cả giữ mức ổn định tổng thể.
Statistics show prices have remained overall stable since the beginning of the year.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây