难度很大
—
Gợi nhớ
Từ "难度很大" (nán dù hěn dà) nghĩa là "có độ khó rất lớn", ghép bởi: 难 (nán): khó + 度 (dù / duó): độ + 很 (hěn): rất + 大 (dà): to.
Thành phần cấu tạo
难度很大
có độ khó rất lớn
又
隹
广
廿
彳
艮
Phân tích từ 难度很大
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ / Động từ
Nghĩa:có độ khó rất lớn
Ví dụ (3)
这道数学题难度很大,很少有人做出来。
Bài toán này có độ khó rất lớn, rất ít người làm ra được.
This math problem is very difficult; very few people solved it.
在恶劣天气下救援难度很大。
Cứu hộ dưới thời tiết khắc nghiệt có độ khó rất lớn.
Rescue operations under severe weather are highly challenging.
攻克这项核心技术难度很大。
Chinh phục công nghệ cốt lõi này có độ khó rất lớn.
Tackling this core technology presents a huge difficulty.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây