ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
难度很大
nán dù hěn dà
có độ khó rất lớn
Hán việt: nan độ hẫn đại
—

Gợi nhớ

Từ "难度很大" (nán dù hěn dà) nghĩa là "có độ khó rất lớn", ghép bởi: 难 (nán): khó + 度 (dù / duó): độ + 很 (hěn): rất + 大 (dà): to.

Thành phần cấu tạo

难度很大
nán dù hěn dà
có độ khó rất lớn
又
隹
广
廿
彳
艮

Định nghĩa (1)

1
Tính từ / Động từ
Nghĩa:có độ khó rất lớn
Ví dụ (3)
zhè这dào道shùxuétí数学题nándù难度hěn很dà大,hěn很shǎo少yǒurén有人zuòchū做出lái来。
Bài toán này có độ khó rất lớn, rất ít người làm ra được.
This math problem is very difficult; very few people solved it.
zài在èliè恶劣tiānqì天气xià下jiùyuán救援nándù难度hěn很dà大。
Cứu hộ dưới thời tiết khắc nghiệt có độ khó rất lớn.
Rescue operations under severe weather are highly challenging.
gōngkè攻克zhè这xiàng项héxīn核心jìshù技术nándù难度hěn很dà大。
Chinh phục công nghệ cốt lõi này có độ khó rất lớn.
Tackling this core technology presents a huge difficulty.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây