ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
粘结力
zhān jié lì
lực bám dính, độ kết dính
Hán việt: niêm kết lực
—

Gợi nhớ

Từ "粘结力" (zhān jié lì) nghĩa là "lực bám dính, độ kết dính", ghép bởi: 粘 (nián / zhān): dính + 结 (jié / jiē): buộc + 力 (lì): Sức mạnh.

Thành phần cấu tạo

粘结力
zhān jié lì
lực bám dính, độ kết dính
米
占
纟
吉
力

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:lực bám dính, độ kết dính
Ví dụ (3)
zhè这zhǒng种jiāoshuǐ胶水jùyǒu具有hěn很qiáng强de的niánjiélì粘结力。
Loại keo dán này sở hữu lực bám dính rất mạnh.
This glue has strong adhesive strength.
bǎochí保持jīcéng基层gānzào干燥néng能zēngjiā增加shuǐní水泥de的niánjiélì粘结力。
Giữ lớp nền khô ráo có thể gia tăng lực bám dính của xi măng.
Keeping the base dry can increase cement bonding strength.
shìyàn试验cèshì测试le了cízhuān瓷砖jiāo胶de的niánjiélì粘结力。
Thử nghiệm đã kiểm tra lực bám dính của keo dán gạch.
Tests evaluated the bonding force of tile adhesive.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây