粘结力
—
Gợi nhớ
Từ "粘结力" (zhān jié lì) nghĩa là "lực bám dính, độ kết dính", ghép bởi: 粘 (nián / zhān): dính + 结 (jié / jiē): buộc + 力 (lì): Sức mạnh.
Thành phần cấu tạo
粘结力
lực bám dính, độ kết dính
米
占
纟
吉
力
Phân tích từ 粘结力
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:lực bám dính, độ kết dính
Ví dụ (3)
这种胶水具有很强的粘结力。
Loại keo dán này sở hữu lực bám dính rất mạnh.
This glue has strong adhesive strength.
保持基层干燥能增加水泥的粘结力。
Giữ lớp nền khô ráo có thể gia tăng lực bám dính của xi măng.
Keeping the base dry can increase cement bonding strength.
试验测试了瓷砖胶的粘结力。
Thử nghiệm đã kiểm tra lực bám dính của keo dán gạch.
Tests evaluated the bonding force of tile adhesive.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây