防止出现
—
Gợi nhớ
Từ "防止出现" (fáng zhǐ chū xiàn) nghĩa là "ngăn ngừa xuất hiện", ghép bởi: 防 (fáng): Phòng ngừa + 止 (zhǐ): Dừng lại + 出 (chū): ra + 现 (xiàn): hiện ra.
Thành phần cấu tạo
防止出现
ngăn ngừa xuất hiện
阝
方
止
凵
屮
王
Phân tích từ 防止出现
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:ngăn ngừa xuất hiện
Ví dụ (3)
加强检查以防止出现安全事故。
Tăng cường kiểm tra nhằm ngăn ngừa xuất hiện sự cố an toàn.
Strengthen inspections to prevent safety accidents from occurring.
保持通风可以防止出现霉菌。
Giữ thông thoáng có thể ngăn ngừa xuất hiện nấm mốc.
Maintaining ventilation can prevent mold from appearing.
规范操作防止出现质量瑕疵。
Thao tác chuẩn mực ngăn ngừa xuất hiện lỗi chất lượng.
Standardized operation prevents quality defects from emerging.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây