ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
防止出现
fáng zhǐ chū xiàn
ngăn ngừa xuất hiện
Hán việt: phòng chỉ xuất hiện
—

Gợi nhớ

Từ "防止出现" (fáng zhǐ chū xiàn) nghĩa là "ngăn ngừa xuất hiện", ghép bởi: 防 (fáng): Phòng ngừa + 止 (zhǐ): Dừng lại + 出 (chū): ra + 现 (xiàn): hiện ra.

Thành phần cấu tạo

防止出现
fáng zhǐ chū xiàn
ngăn ngừa xuất hiện
阝
方
止
凵
屮
王

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:ngăn ngừa xuất hiện
Ví dụ (3)
jiāqiáng加强jiǎnchá检查yǐ以fángzhǐ防止chūxiàn出现ānquán安全shìgù事故。
Tăng cường kiểm tra nhằm ngăn ngừa xuất hiện sự cố an toàn.
Strengthen inspections to prevent safety accidents from occurring.
bǎochí保持tōngfēng通风kěyǐ可以fángzhǐ防止chūxiàn出现méi霉jūn菌。
Giữ thông thoáng có thể ngăn ngừa xuất hiện nấm mốc.
Maintaining ventilation can prevent mold from appearing.
guīfàn规范cāozuò操作fángzhǐ防止chūxiàn出现zhìliàng质量xiácī瑕疵。
Thao tác chuẩn mực ngăn ngừa xuất hiện lỗi chất lượng.
Standardized operation prevents quality defects from emerging.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây