动作迅速
—
Gợi nhớ
Từ "动作迅速" (dòng zuò xùn sù) mang nghĩa "động tác nhanh nhẹn, hành động nhanh lẹ", kết hợp bởi 动 (dòng - động): "di chuyển" + 作 (zuò - tác): "làm" + 迅 (xùn - tấn): "Nhanh chóng" + 速 (sù - tốc): "nhanh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作). • Chữ 迅: Bước chân di chuyển trên đường (辶) lao vút đi nhanh như cánh chim bay (卂), thể hiện tốc độ mau lẹ, nhanh chóng (迅). • Chữ 速: Người lữ khách buộc gọn hành lý thành bó (束) rồi sải bước chân đi trên đường (辶) thật mau lẹ với tốc độ rất nhanh (速).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 动作迅速
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ / Động từ
Nghĩa:động tác nhanh nhẹn, hành động nhanh lẹ
Ví dụ (3)
消防员动作迅速地救出了受困者。
Lính chữa cháy động tác nhanh nhẹn giải cứu người bị kẹt.
Firefighters moved swiftly and rescued the trapped person.
守门员动作迅速,扑出了皮球。
Thủ môn hành động nhanh chóng, cản phá được quả bóng.
The goalkeeper acted quickly and blocked the ball.
应急队员动作迅速,立刻展开救援。
Đội viên ứng cứu động tác nhanh nhẹn, lập tức triển khai cứu hộ.
Emergency team members moved swiftly, immediately launching rescue operations.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây