关键时期
—
Gợi nhớ
Từ "关键时期" (guān jiàn shí qī) nghĩa là "thời kỳ then chốt", ghép bởi: 关 (guān): tắt + 键 (jiàn): phím + 时 (shí): thời gian + 期 (qī / jī): kỳ hạn.
Thành phần cấu tạo
关键时期
thời kỳ then chốt
丷
天
钅
建
日
寸
Phân tích từ 关键时期
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thời kỳ then chốt
Ví dụ (3)
现在是水稻灌浆的关键时期。
Hiện tại là thời kỳ then chốt ngậm sữa của lúa nước.
Now is the critical period for rice grain filling.
孩子成长处于性格形成的关键时期。
Sự trưởng thành của trẻ em đang ở trong giai đoạn then chốt hình thành tính cách.
The child's growth is at a key stage of character formation.
项目已进入准备开工的关键时期。
Dự án đã bước vào giai đoạn then chốt chuẩn bị khởi công.
The project entered a key period of construction preparation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây