ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
科学化
kē xué huà
khoa học hóa
Hán việt: khoa học hóa
—

Gợi nhớ

Từ "科学化" (kē xué huà) nghĩa là "khoa học hóa", ghép bởi: 科 (kē): khoa học + 学 (xué): học + 化 (huà): Biến đổi.

Thành phần cấu tạo

科学化
kē xué huà
khoa học hóa
禾
斗
⺍
冖
子
亻

Định nghĩa (2)

1
Động từ
Nghĩa:khoa học hóa
Ví dụ (5)
wǒmen我们yào要tuīdòng推动guǎnlǐ管理gōngzuò工作de的kēxuéhuà科学化。
Chúng ta cần thúc đẩy khoa học hóa công tác quản lý.
We should promote the scientification of management work.
nóngchǎng农场yǐnjìn引进le了jìshù技术yǐ以kēxuéhuà科学化zhòngzhí种植。
Trang trại đã đưa công nghệ vào nhằm khoa học hóa trồng trọt.
The farm introduced technology to make planting more scientific.
kēxuéhuà科学化xùnliàn训练tígāo提高le了yùndòngyuán运动员de的chéngjì成绩。
Huấn luyện khoa học hóa đã nâng cao thành tích của vận động viên.
Scientific training improved athlete performance.
zhìdìng制定kēxuéhuà科学化de的biāozhǔn标准fēicháng非常zhòngyào重要。
Việc đặt ra các tiêu chuẩn mang tính khoa học rất quan trọng.
Formulating scientific standards is very important.
kēxuéhuà科学化de的yǐnshí饮食yǒuzhùyú有助于shēntǐ身体jiànkāng健康。
Chế độ ăn uống mang tính khoa học có lợi cho sức khỏe cơ thể.
A scientific diet helps physical health.
2
Tính từ
Nghĩa:mang tính khoa học

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây