鸭嘴兽
—
Gợi nhớ
Từ "鸭嘴兽" (yā zuǐ shòu) nghĩa là "thú mỏ vịt", ghép bởi: 鸭 (yā): Vịt + 嘴 (zuǐ): Miệng + 兽 (shòu): Thú vật.
Thành phần cấu tạo
鸭嘴兽
thú mỏ vịt
甲
鸟
口
觜
丷
田
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thú mỏ vịt
Ví dụ (3)
鸭嘴兽是澳大利亚特有的卵生哺乳动物。
Thú mỏ vịt là loài động vật có vú đẻ trứng đặc hữu của Úc.
Platypus is an egg-laying mammal unique to Australia.
鸭嘴兽的外形非常奇特可爱。
Ngoại hình của thú mỏ vịt vô cùng kỳ lạ đáng yêu.
Appearance of platypus is very peculiar and cute.
孩子们在动物园里观察游水的鸭嘴兽。
Bọn trẻ ở vườn thú quan sát con thú mỏ vịt bơi lội dưới nước.
Children observed swimming platypus in the zoo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây