吵嘴
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "吵嘴" (chǎo//zuǐ) nghĩa là "cãi nhau, tranh cãi to tiếng", ghép bởi: 吵 (chǎo): Cãi vã + 嘴 (zuǐ): Miệng.
Thành phần cấu tạo
吵嘴
cãi nhau, tranh cãi to tiếng
口
少
觜
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'chǎo / zuǐ')
Nghĩa:cãi nhau, tranh cãi to tiếng
Ví dụ (5)
他们两口子经常吵嘴,但很快又和好了。
Hai vợ chồng họ thường xuyên cãi nhau, nhưng rất nhanh lại làm hòa rồi.
The couple often quarrel, but they make up again very quickly.
兄弟俩因为一个玩具吵嘴了。
Hai anh em vì một món đồ chơi mà cãi nhau.
The two brothers quarreled over a toy.
大家都是朋友,别为这点小事吵嘴。
Mọi người đều là bạn bè, đừng vì chút chuyện nhỏ này mà tranh cãi to tiếng.
We're all friends, so don't quarrel over such a small matter.
他们俩为这事吵嘴吵了一上午。
Hai người họ vì chuyện này mà cãi nhau cả buổi sáng.
The two of them argued over this matter all morning.
邻居之间应该和睦相处,尽量不要吵嘴。
Hàng xóm láng giềng nên sống hòa thuận với nhau, cố gắng đừng cãi cọ.
Neighbors should live in harmony and try not to quarrel.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây