油嘴
—
Gợi nhớ
Từ "油嘴" (yóuzuǐ) nghĩa là "Vú mỡ / Đầu bơm mỡ", ghép bởi: 油 (yóu): Dầu + 嘴 (zuǐ): Miệng.
Thành phần cấu tạo
油嘴
Vú mỡ / Đầu bơm mỡ
氵
由
口
觜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vú mỡ / Đầu bơm mỡ
Ví dụ (3)
定期清洁轴承座上的油嘴,防止灰尘进入润滑通道。
Định kỳ vệ sinh vú mỡ trên gối đỡ vòng bi để ngăn bụi bẩn lọt vào đường dẫn dầu bôi trơn.
Clean the grease fitting on the bearing housing regularly to prevent dust from entering the lubrication channel.
用黄油枪对准滑块的油嘴注入适量的润滑脂。
Dùng súng bơm mỡ căn chỉnh vào vú mỡ của con trượt để bơm một lượng mỡ bôi trơn thích hợp.
Align the grease gun with the grease nipple on the slider and inject an appropriate amount of grease.
如果发现油嘴堵塞,应立即更换以确保润滑效果。
Nếu phát hiện vú mỡ bị tắc, cần thay thế ngay lập tức để đảm bảo hiệu quả bôi trơn.
If a grease fitting is found clogged, it should be replaced immediately to ensure effective lubrication.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây