ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
油嘴
yóuzuǐ
Vú mỡ / Đầu bơm mỡ
Hán việt: du chủy
—

Gợi nhớ

Từ "油嘴" (yóuzuǐ) nghĩa là "Vú mỡ / Đầu bơm mỡ", ghép bởi: 油 (yóu): Dầu + 嘴 (zuǐ): Miệng.

Thành phần cấu tạo

油嘴
yóuzuǐ
Vú mỡ / Đầu bơm mỡ
氵
由
口
觜

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Vú mỡ / Đầu bơm mỡ
Ví dụ (3)
dìngqī定期qīngjié清洁zhóuchéngzuò轴承座shàng上de的yóuzuǐ油嘴,fángzhǐ防止huīchén灰尘jìnrù进入rùnhuá润滑tōngdào通道。
Định kỳ vệ sinh vú mỡ trên gối đỡ vòng bi để ngăn bụi bẩn lọt vào đường dẫn dầu bôi trơn.
Clean the grease fitting on the bearing housing regularly to prevent dust from entering the lubrication channel.
yòng用huángyóuqiāng黄油枪duìzhǔn对准huákuài滑块de的yóuzuǐ油嘴zhùrù注入shìliàng适量de的rùnhuázhī润滑脂。
Dùng súng bơm mỡ căn chỉnh vào vú mỡ của con trượt để bơm một lượng mỡ bôi trơn thích hợp.
Align the grease gun with the grease nipple on the slider and inject an appropriate amount of grease.
rúguǒ如果fāxiàn发现yóuzuǐ油嘴dǔsè堵塞,yīng应lìjí立即gēnghuàn更换yǐ以quèbǎo确保rùnhuá润滑xiàoguǒ效果。
Nếu phát hiện vú mỡ bị tắc, cần thay thế ngay lập tức để đảm bảo hiệu quả bôi trơn.
If a grease fitting is found clogged, it should be replaced immediately to ensure effective lubrication.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây