吵闹
—
Gợi nhớ
Từ "吵闹" (chǎonào) mang nghĩa "ồn ào, gây ồn", kết hợp bởi 吵 (chǎo - sao): "Cãi vã" + 闹 (nào - náo): "làm ồn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吵: Chỉ vài cái miệng (口) nói lời ít ỏi (少) nhưng ai cũng gân cổ tranh phần hơn khiến cả góc phố ồn ào, cãi vã (吵). • Chữ 闹: Cả khu chợ (市) đông đúc tụ họp ngay bên trong cánh cổng (门) kẻ mua người bán xôn xao tạo nên cảnh ồn ào, náo nhiệt (闹).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 吵闹
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Nội động từ
Nghĩa:ồn ào, gây ồn
Ví dụ (3)
外面太吵闹了,我无法集中注意力。
Bên ngoài ồn ào quá, tôi không thể tập trung chú ý được.
It's too noisy outside; I can't concentrate.
孩子们在房间里嬉戏吵闹。
Lũ trẻ đang vui đùa làm ồn trong phòng.
The children are playing and making noise in the room.
请不要在阅览室里大声吵闹。
Xin vui lòng không làm ồn lớn tiếng trong phòng đọc sách.
Please do not make loud noises in the reading room.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây