看热闹
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "看热闹" (kàn rènao) mang nghĩa "xem cho vui, đứng ngoài coi", kết hợp bởi 看 (kàn / kān - khán): "xem" + 热 (rè - nhiệt): "nóng" + 闹 (nào - náo): "làm ồn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 看: Đưa bàn tay (手) lên che trên đôi mắt (目) nhìn ra xa, tay che nắng cho mắt sáng rõ hơn để xem 看 cho rõ. • Chữ 热: Đôi tay cầm nắm đồ vật (执) hơ trên ngọn lửa đỏ rực (灬) làm tỏa ra hơi ấm bỏng rát là nóng, nhiệt tình (热). • Chữ 闹: Cả khu chợ (市) đông đúc tụ họp ngay bên trong cánh cổng (门) kẻ mua người bán xôn xao tạo nên cảnh ồn ào, náo nhiệt (闹).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 看热闹
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:xem cho vui, đứng ngoài coi
Ví dụ (5)
别光站在那里看热闹,快过来帮忙!
Đừng chỉ đứng đó đứng ngoài coi nữa, mau lại đây giúp một tay đi!
Don't just stand there gawking—come over and help!
前面发生了车祸,很多人围在那儿看热闹。
Phía trước xảy ra tai nạn giao thông, rất nhiều người xúm lại đó xem cho vui.
There was a car accident up ahead, and many people were gathered there just watching the commotion.
他从来不帮忙,就喜欢看热闹。
Anh ta chẳng bao giờ giúp đỡ, chỉ thích đứng ngoài coi.
He never helps out; he just likes to stand by and watch the excitement.
这件事跟我没关系,我只是来看热闹的。
Chuyện này không liên quan đến tôi, tôi chỉ đến xem cho vui thôi.
This has nothing to do with me—I just came to watch.
别人吵架你别去看热闹,小心惹麻烦。
Người khác cãi nhau bạn đừng có đến đứng ngoài coi, coi chừng chuốc lấy rắc rối.
When other people are arguing, don't go over just to watch the commotion, or you might get yourself into trouble.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây