ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
闹着玩儿
nàozhewánr
chỉ đùa thôi, không nghiêm túc
Hán việt: náo trứ ngoạn nhi
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "闹着玩儿" (nàozhewánr) mang nghĩa "chỉ đùa thôi, không nghiêm túc", kết hợp bởi 闹 (nào - náo): "làm ồn" + 着 (zhe / zháo / zhuó / zhāo - trứ): "đang" + 玩 (wán - ngoạn): "chơi" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 闹: Cả khu chợ (市) đông đúc tụ họp ngay bên trong cánh cổng (门) kẻ mua người bán xôn xao tạo nên cảnh ồn ào, náo nhiệt (闹). • Chữ 着: Đôi mắt (目) chăm chú nhìn chú dê (羊) khoác bộ lông dày ấm áp, biểu thị trạng thái đang diễn ra, chạm tới hay mặc vào (着). • Chữ 玩: Cầm viên ngọc quý (王) trên tay ngắm nghía, xoay tròn từ đầu đến cuối (元) đầy thích thú gợi cảnh vui chơi, giải trí (玩). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).

Thành phần cấu tạo

闹着玩儿
nàozhewánr
chỉ đùa thôi, không nghiêm túc
闹
nào • náo
làm ồn
门
Bộ Môn (giản thể)
Cửa (phía ngoài)
市
Thị
Chợ / âm đọc (phía trong)
着
zhe / zháo / zhuó / zhāo • trứ
đang
羊
Dương (biến thể)
Con dê (phía trên)
目
Bộ Mục
Mắt (phía dưới)
玩
wán • ngoạn
chơi
王
Bộ Vương (Ngọc)
Ngọc, đồ quý (nằm bên trái)
元
Nguyên
Đầu tiên, ban đầu / âm đọc (nằm bên phải)
儿
ér • nhi
trẻ con
儿
Bộ Nhân (chân)
Hình hai chân người bước đi

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:chỉ đùa thôi, không nghiêm túc
Ví dụ (5)
bié别dàng当zhēn真,wǒ我gēn跟nǐ你nàozhewánr闹着玩儿de的。
Đừng coi là thật, tôi chỉ đùa với bạn thôi.
Don't take it seriously—I was just joking with you.
jiéhūn结婚shì是zhōngshēn终身dàshì大事,bù不néng能nálái拿来nàozhewánr闹着玩儿。
Kết hôn là việc trọng đại cả đời, không thể mang ra đùa được.
Marriage is a lifelong matter and not something to be treated as a joke.
tā他zhǐshì只是nàozhewánr闹着玩儿,nǐ你bié别shēngqì生气。
Anh ấy chỉ đùa thôi, bạn đừng tức giận.
He was just kidding around, so don't get upset.
wǒ我yǐwéi以为tā他zhǐshì只是nàozhewánr闹着玩儿,méi没xiǎng想dào到tā他zhēn真de的chénggōng成功le了。
Tôi cứ tưởng anh ấy chỉ làm chơi thôi, không ngờ anh ấy thành công thật.
I thought he was just fooling around, but I didn't expect him to actually succeed.
zhè这shì是yánsù严肃de的gōngzuò工作,bú不shì是nàozhewánr闹着玩儿de的。
Đây là công việc nghiêm túc, không phải chuyện đùa đâu.
This is serious work, not something to fool around with.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây