闹着玩儿
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "闹着玩儿" (nàozhewánr) mang nghĩa "chỉ đùa thôi, không nghiêm túc", kết hợp bởi 闹 (nào - náo): "làm ồn" + 着 (zhe / zháo / zhuó / zhāo - trứ): "đang" + 玩 (wán - ngoạn): "chơi" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 闹: Cả khu chợ (市) đông đúc tụ họp ngay bên trong cánh cổng (门) kẻ mua người bán xôn xao tạo nên cảnh ồn ào, náo nhiệt (闹). • Chữ 着: Đôi mắt (目) chăm chú nhìn chú dê (羊) khoác bộ lông dày ấm áp, biểu thị trạng thái đang diễn ra, chạm tới hay mặc vào (着). • Chữ 玩: Cầm viên ngọc quý (王) trên tay ngắm nghía, xoay tròn từ đầu đến cuối (元) đầy thích thú gợi cảnh vui chơi, giải trí (玩). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 闹着玩儿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chỉ đùa thôi, không nghiêm túc
Ví dụ (5)
别当真,我跟你闹着玩儿的。
Đừng coi là thật, tôi chỉ đùa với bạn thôi.
Don't take it seriously—I was just joking with you.
结婚是终身大事,不能拿来闹着玩儿。
Kết hôn là việc trọng đại cả đời, không thể mang ra đùa được.
Marriage is a lifelong matter and not something to be treated as a joke.
他只是闹着玩儿,你别生气。
Anh ấy chỉ đùa thôi, bạn đừng tức giận.
He was just kidding around, so don't get upset.
我以为他只是闹着玩儿,没想到他真的成功了。
Tôi cứ tưởng anh ấy chỉ làm chơi thôi, không ngờ anh ấy thành công thật.
I thought he was just fooling around, but I didn't expect him to actually succeed.
这是严肃的工作,不是闹着玩儿的。
Đây là công việc nghiêm túc, không phải chuyện đùa đâu.
This is serious work, not something to fool around with.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây