闹事
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "闹事" (nào//shì) mang nghĩa "gây chuyện, làm loạn, quấy phá", kết hợp bởi 闹 (nào - náo): "làm ồn" + 事 (shì - sự): "việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 闹: Cả khu chợ (市) đông đúc tụ họp ngay bên trong cánh cổng (门) kẻ mua người bán xôn xao tạo nên cảnh ồn ào, náo nhiệt (闹). • Chữ 事: Tay cầm bút (彐) ghi chép lại mọi điều qua miệng (口) kể ra, những gì cần ghi nhớ xử lý chính là việc 事.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 闹事
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'nào / shì')
Nghĩa:gây chuyện, làm loạn, quấy phá
Ví dụ (5)
几个喝醉的人在酒吧里闹事。
Mấy người say rượu đang gây chuyện trong quán bar.
Several drunk people were causing trouble in the bar.
警察很快赶到现场,把闹事的人带走了。
Cảnh sát đã nhanh chóng đến hiện trường và đưa những kẻ làm loạn đi.
The police arrived at the scene quickly and took away those who were causing trouble.
你们不要在这里无理取闹,故意闹事。
Các người đừng có vô cớ sinh sự, cố ý gây chuyện ở đây.
Don't make an unreasonable scene here and deliberately stir up trouble.
任何聚众闹事的行为都会受到法律的惩罚。
Bất kỳ hành vi tụ tập quấy phá nào cũng sẽ bị pháp luật trừng phạt.
Any act of gathering a crowd to cause trouble will be punished by law.
他因为在球场闹事被禁止入场。
Anh ta bị cấm vào sân vì quấy phá trên sân bóng.
He was banned from entering because he caused trouble at the stadium.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây