ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
鸭子
yāzi
con vịt
Hán việt: áp tử
—

Gợi nhớ

Từ "鸭子" (yāzi) nghĩa là "con vịt", ghép bởi: 鸭 (yā): Vịt + 子 (zǐ / zi): Con.

Thành phần cấu tạo

鸭子
yāzi
con vịt
甲
鸟
子

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:con vịt
Ví dụ (3)
chítáng池塘lǐ里yǒu有jǐ几zhī只yāzi鸭子。
Trong ao có mấy con vịt.
There are several ducks in the pond.
xiǎo小yāzi鸭子gēnzhe跟着māma妈妈zǒu走。
Vịt con đi theo mẹ.
The ducklings are following their mother.
zhè这zhī只yāzi鸭子yóu游de得hěn很kuài快。
Con vịt này bơi rất nhanh.
This duck swims very fast.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây