鸭子
—
Gợi nhớ
Từ "鸭子" (yāzi) nghĩa là "con vịt", ghép bởi: 鸭 (yā): Vịt + 子 (zǐ / zi): Con.
Thành phần cấu tạo
鸭子
con vịt
甲
鸟
子
Phân tích từ 鸭子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:con vịt
Ví dụ (3)
池塘里有几只鸭子。
Trong ao có mấy con vịt.
There are several ducks in the pond.
小鸭子跟着妈妈走。
Vịt con đi theo mẹ.
The ducklings are following their mother.
这只鸭子游得很快。
Con vịt này bơi rất nhanh.
This duck swims very fast.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây