防寒保暖
—
Gợi nhớ
Từ "防寒保暖" (fáng hán bǎo nuǎn) mang nghĩa "phòng rét giữ ấm", kết hợp bởi 防 (fáng - phòng): "Phòng ngừa" + 寒 (hán - hàn): "Lạnh" + 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 暖 (nuǎn - noãn): "Ấm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 防: Đắp những gò đất cao (阝) bao bọc khắp bốn phương (方) quanh thành trì để ngăn giặc dữ và lũ lụt chính là sự đề phòng, phòng ngừa (防). • Chữ 寒: Dưới mái nhà (宀) dù đã chất đầy cỏ khô (艹) để ủ ấm nhưng dưới nền vẫn đóng hai lớp băng giá (冫) buốt giá, gợi rõ cái rét lạnh (寒). • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 暖: Ánh nắng mặt trời (日) dịu dàng chiếu xuống như bàn tay kéo (爰) hơi lạnh đi xa, mang lại cảm giác ấm áp, nồng ấm (暖).
Thành phần cấu tạo
防寒保暖
phòng rét giữ ấm
防
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
方
Phương
Hướng / âm đọc (bên phải)
寒
宀
Bộ Miên
Mái nhà che sương gió (phía trên)
艹
Bộ Thảo
Lớp cỏ khô đắp giữ ấm (ở giữa)
冫
Bộ Băng
Hai khối băng giá buốt dưới chân (phía dưới)
保
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
呆
Ngốc (biến thể)
Bao bọc (bên phải)
暖
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (bên trái)
爰
Chữ Viên
Kéo lấy, dẫn dắt / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 防寒保暖
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:phòng rét giữ ấm
Ví dụ (3)
天气转冷,请大家注意防寒保暖。
Thời tiết chuyển lạnh, xin mọi người chú ý phòng rét giữ ấm.
Weather turns cold; please pay attention to keeping out cold and staying warm.
出门前穿好棉衣做足防寒保暖措施。
Trước khi ra ngoài mặc áo bông vào làm đủ biện pháp phòng rét giữ ấm.
Put on padded coat and take full measures to keep warm before going out.
这款内衣具有极佳的防寒保暖效果。
Mẫu áo lót này sở hữu hiệu quả phòng rét giữ ấm cực kỳ tuyệt vời.
This underwear has excellent cold protection and warmth retention effects.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây