ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
轻如羽毛
qīng rú yǔ máo
nhẹ tựa lông vũ
Hán việt: khinh như vũ mao
—

Gợi nhớ

Từ "轻如羽毛" (qīng rú yǔ máo) mang nghĩa "nhẹ tựa lông vũ", kết hợp bởi 轻 (qīng - khinh): "nhẹ" + 如 (rú - như): "như" + 羽 (yǔ - vũ): "lông vũ" + 毛 (máo - mao): "Lông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 轻: Chiếc xe ngựa (车) được đóng khéo léo và gọn gàng (圣) nên lướt đi trên đường vô cùng êm ái, nhẹ nhàng (轻). • Chữ 如: Lời nói từ cái miệng (口) dịu dàng và mềm mỏng như tâm tính người phụ nữ (女) thì mọi việc đều thuận theo như ý, như là (如). • Chữ 羽: Hai cánh chim với những lớp lông mềm mại xếp song song bên nhau vỗ nhẹ trong gió tạo nên hình ảnh đôi cánh lông vũ (羽). • Chữ 毛: Từng lớp lông vũ mềm mại (毛) mọc cong trên da chim thú để giữ ấm qua mùa đông lạnh giá, nghĩa là sợi lông, lông mao (毛).

Thành phần cấu tạo

轻如羽毛
qīng rú yǔ máo
nhẹ tựa lông vũ
轻
qīng • khinh
nhẹ
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe cộ (nằm bên trái)
圣
Thánh (giản thể) / âm đọc
Nhẹ nhàng (nằm bên phải)
如
rú • như
như
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (nằm bên trái)
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên phải)
羽
yǔ • vũ
lông vũ
羽
Bộ Vũ
Hình hai chiếc lông chim cạnh nhau
毛
máo • mao
Lông
毛
Bộ Mao
Hình sợi lông mọc trên da

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:nhẹ tựa lông vũ
Ví dụ (3)
zhè这kuǎn款chāoqīng超轻yǔróngfú羽绒服ná拿zài在shǒulǐ手里qīngrúyǔmáo轻如羽毛。
Mẫu áo lông vũ siêu nhẹ này cầm trên tay nhẹ tựa lông vũ.
This ultra-light down jacket feels light as a feather in hand.
wǔdǎo舞蹈yǎnyuán演员de的dòngzuò动作qīngyíng轻盈,shēntǐ身体fǎngfú仿佛qīngrúyǔmáo轻如羽毛。
Động tác của diễn viên múa nhẹ nhàng, cơ thể phảng phất nhẹ như lông hồng.
Dancer's movements are graceful, body seemingly light as feather.
zhè这zhǒng种báoshā薄纱miànliào面料zhìdì质地qīngrúyǔmáo轻如羽毛。
Loại vải voan mỏng này chất liệu nhẹ tựa lông vũ.
This thin gauze fabric is light as a feather in texture.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây