ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
都市女性
dū shì nǚ xìng
phụ nữ thành thị
Hán việt: đô thị nữ tính
—

Gợi nhớ

Từ "都市女性" (dū shì nǚ xìng) mang nghĩa "phụ nữ thành thị", kết hợp bởi 都 (dōu / dū - đô): "đều" + 市 (shì - thị): "Thành phố" + 女 (nǚ - nữ): "nữ" + 性 (xìng - tính): "Bản chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 都: Tất cả mọi người (者) tụ hội trong kinh thành, đô thị lớn (阝) đều chung sống đông đúc, mang nghĩa là thủ đô hay đều, tất cả (都). • Chữ 市: Dưới mái lều che rộng rãi (亠), người dân mang khăn vải và hàng hóa (巾) ra trao đổi tấp nập tạo nên khu chợ, thành phố (市). • Chữ 女: Hình ảnh người con gái quỳ gối duyên dáng với đôi tay đan nhẹ trước ngực tượng trưng cho vẻ dịu dàng của người phụ nữ (女). • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性).

Thành phần cấu tạo

都市女性
dū shì nǚ xìng
phụ nữ thành thị
都
dōu / dū • đô
đều
者
Giả
Người, kẻ (nằm bên trái)
阝
Bộ Ấp (bên phải)
Thành phố, vùng đất (nằm bên phải)
市
shì • thị
Thành phố
亠
Bộ Đầu
Phía trên (phía trên)
巾
Bộ Cân
Khăn / hàng vải (phía dưới)
女
nǚ • nữ
nữ
女
Bộ Nữ
Hình người phụ nữ đang quỳ
性
xìng • tính
Bản chất
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)
生
Sinh
Sinh ra / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Cụm danh từ
Nghĩa:phụ nữ thành thị
Ví dụ (3)
zhè这běn本zázhì杂志miànxiàng面向xiàndài现代dōu都shì市nǚxìng女性dúzhě读者。
Tạp chí này hướng tới đối tượng độc giả phụ nữ đô thị hiện đại.
This magazine targets modern urban women readers.
dōu都shì市nǚxìng女性yuèláiyuè越来越zhùzhòng注重shēnghuó生活pǐnzhì品质yǔ与zhíyè职业fāzhǎn发展。
Phụ nữ thành thị ngày càng coi trọng chất lượng cuộc sống và phát triển nghề nghiệp.
City women increasingly focus on quality of life and career growth.
gāi该pǐnpái品牌shèjì设计fúhé符合dúlì独立dōu都shì市nǚxìng女性de的shěnměi审美。
Thiết kế của thương hiệu này phù hợp với thẩm mỹ của phụ nữ đô thị độc lập.
The brand design aligns with aesthetics of independent urban women.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây