都市女性
—
Gợi nhớ
Từ "都市女性" (dū shì nǚ xìng) mang nghĩa "phụ nữ thành thị", kết hợp bởi 都 (dōu / dū - đô): "đều" + 市 (shì - thị): "Thành phố" + 女 (nǚ - nữ): "nữ" + 性 (xìng - tính): "Bản chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 都: Tất cả mọi người (者) tụ hội trong kinh thành, đô thị lớn (阝) đều chung sống đông đúc, mang nghĩa là thủ đô hay đều, tất cả (都). • Chữ 市: Dưới mái lều che rộng rãi (亠), người dân mang khăn vải và hàng hóa (巾) ra trao đổi tấp nập tạo nên khu chợ, thành phố (市). • Chữ 女: Hình ảnh người con gái quỳ gối duyên dáng với đôi tay đan nhẹ trước ngực tượng trưng cho vẻ dịu dàng của người phụ nữ (女). • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 都市女性
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:phụ nữ thành thị
Ví dụ (3)
这本杂志面向现代都市女性读者。
Tạp chí này hướng tới đối tượng độc giả phụ nữ đô thị hiện đại.
This magazine targets modern urban women readers.
都市女性越来越注重生活品质与职业发展。
Phụ nữ thành thị ngày càng coi trọng chất lượng cuộc sống và phát triển nghề nghiệp.
City women increasingly focus on quality of life and career growth.
该品牌设计符合独立都市女性的审美。
Thiết kế của thương hiệu này phù hợp với thẩm mỹ của phụ nữ đô thị độc lập.
The brand design aligns with aesthetics of independent urban women.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây