供求信息
—
Gợi nhớ
Từ "供求信息" (gōng qiú xìnxī) mang nghĩa "thông tin cung cầu", kết hợp bởi 供 (gōng / gòng - cung): "cung cấp" + 求 (qiú - cầu): "tìm kiếm" + 信 (xìn - tín): "thư" + 息 (xī - tức): "hơi thở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 供: Một người (亻) thành tâm hai tay dâng vật phẩm (共) để đóng góp và cung cấp cho nhu cầu của tập thể (供). • Chữ 求: Bàn tay vươn dài tìm kiếm tấm áo lông ấm áp giữa mùa đông giá lạnh, thể hiện sự thỉnh cầu, yêu cầu, tìm kiếm (求). • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信). • Chữ 息: Không khí từ cái mũi của chính mình (自) đi thẳng vào lắng dịu nơi trái tim (心), tạo nên nhịp hơi thở và sự nghỉ ngơi thư thái (息).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 供求信息
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:thông tin cung cầu
Ví dụ (3)
农业网站发布了最新的农产品供求信息。
Trang web nông nghiệp đã đăng tải thông tin cung cầu nông sản mới nhất.
Agricultural website published latest produce supply and demand info.
及时了解市场供求信息有助于调整生产。
Tìm hiểu kịp thời thông tin cung cầu thị trường giúp ích cho việc điều chỉnh sản xuất.
Timely understanding supply and demand info helps adjust production.
企业通过该平台免费发布供求信息。
Doanh nghiệp thông qua nền tảng này phát hành miễn phí thông tin cung cầu.
Enterprises publish supply and demand info for free via platform.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây