亚洲各国
—
Gợi nhớ
Từ "亚洲各国" (yà zhōu gè guó) mang nghĩa "các quốc gia Châu Á", kết hợp bởi 亚 (yà - á): "Á" + 洲 (zhōu - châu): "Châu lục" + 各 (gè - các): "mỗi" + 国 (guó - quốc): "đất nước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 亚: Hình dáng khung nhà đối xứng vững chãi xếp ngay sau vị trí thứ nhất, dùng để chỉ vị trí thứ hai, á quân hoặc châu Á (亚). • Chữ 洲: Những dải đất lớn (州) nổi lên giữa bốn bề nước biển (氵) mênh mông tạo thành các vùng đồng bằng và châu lục (洲). • Chữ 各: Mỗi bước chân bước đi (夂) lại cất tiếng gọi ở một khung cửa (口) khác nhau, biểu thị từng người, mỗi nơi riêng biệt (各). • Chữ 国: Bên trong đường biên giới bốn phương (囗) có viên ngọc quý (玉) được toàn dân gìn giữ chính là đất nước, quốc gia (国).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 亚洲各国
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:các quốc gia Châu Á
Ví dụ (3)
本次国际经贸峰会邀请了来自亚洲各国的代表出席。
Hội nghị thượng đỉnh kinh tế thương mại quốc tế lần này đã mời đại biểu đến từ các quốc gia châu Á tham dự.
The summit invited delegates from Asian countries.
亚洲各国在文化与贸易上保持紧密合作。
Các nước Châu Á duy trì hợp tác chặt chẽ trên mặt văn hóa và thương mại.
Asian nations maintain close cooperation in culture and trade.
该基金用于支援亚洲各国的教育事业。
Quỹ này dùng để viện trợ cho sự nghiệp giáo dục các nước Châu Á.
The fund is used to support educational causes in Asian countries.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây