服务器进行
—
Gợi nhớ
Từ "服务器进行" (fú wù qì jìn xíng) nghĩa là "máy chủ tiến hành, máy chủ thực hiện", ghép bởi: 服 (fú): quần áo + 务 (wù): công việc + 器 (qì): Dụng cụ + 进 (jìn): vào + 行 (xíng / háng): được.
Thành phần cấu tạo
服务器进行
máy chủ tiến hành, máy chủ thực hiện
⺼
卩
夂
力
口
犬
Phân tích từ 服务器进行
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:máy chủ tiến hành, máy chủ thực hiện
Ví dụ (3)
数据由服务器进行自动备份。
Dữ liệu do máy chủ tiến hành sao lưu tự động.
Data is automatically backed up by the server.
复杂计算交由高性能服务器进行处理。
Phép tính phức tạp giao cho máy chủ hiệu năng cao tiến hành xử lý.
Complex calculations are handed over to high-performance server.
系统升级期间,服务器进行例行维护。
Trong thời gian nâng cấp hệ thống, máy chủ tiến hành bảo trì thường quy.
During system upgrade, server carries out routine maintenance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây