问题解答
—
Gợi nhớ
Từ "问题解答" (wèn tí jiě dá) mang nghĩa "việc giải đáp vấn đề", kết hợp bởi 问 (wèn - vấn): "hỏi" + 题 (tí - đề): "câu hỏi" + 解 (jiě / jiè / xiè - giải): "giải thích" + 答 (dá - đáp): "trả lời". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 问: Đứng trước cánh cửa (门) dùng miệng (口) gọi vào: có ai ở nhà không? Mở miệng trước cổng chính là hỏi 问. • Chữ 题: Dùng cái đầu tỉnh táo (页) suy xét xem điều gì là đúng đắn (是) để giải quyết trọn vẹn mọi đề mục, câu hỏi (题). • Chữ 解: Dùng con dao (刀) tách chiếc sừng (角) ra khỏi đầu con trâu (牛) để tháo gỡ nút thắt và giải quyết, giải thích (解). • Chữ 答: Ghi lên thẻ tre (⺮) lời giải thật ăn khớp (合) với câu hỏi của đối phương là trả lời, đáp lại (答).
Thành phần cấu tạo
问题解答
việc giải đáp vấn đề
Phân tích từ 问题解答
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:việc giải đáp vấn đề
Ví dụ (3)
网站上专门设有常见问题解答专区。
Trên trang web đặc biệt bố trí khu vực giải đáp câu hỏi thường gặp (Q&A).
The website has a special section for frequently asked question answering.
老师在课堂末尾留出了十分钟进行问题解答。
Thầy giáo ở cuối buổi học chừa ra 10 phút để tiến hành giải đáp thắc mắc.
Teacher reserved ten minutes at the end of class for Q&A.
软件官网专门开辟了常见技术问题解答专栏,方便用户快速查找故障处理办法。
Trang chủ của phần mềm đã mở riêng chuyên mục việc giải đáp vấn đề kỹ thuật thường gặp, giúp người dùng tra cứu nhanh cách xử lý sự cố.
Customer service staff patiently answered questions for users.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây