ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
问题解答
wèn tí jiě dá
việc giải đáp vấn đề
Hán việt: vấn đề giải đáp
—

Gợi nhớ

Từ "问题解答" (wèn tí jiě dá) mang nghĩa "việc giải đáp vấn đề", kết hợp bởi 问 (wèn - vấn): "hỏi" + 题 (tí - đề): "câu hỏi" + 解 (jiě / jiè / xiè - giải): "giải thích" + 答 (dá - đáp): "trả lời". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 问: Đứng trước cánh cửa (门) dùng miệng (口) gọi vào: có ai ở nhà không? Mở miệng trước cổng chính là hỏi 问. • Chữ 题: Dùng cái đầu tỉnh táo (页) suy xét xem điều gì là đúng đắn (是) để giải quyết trọn vẹn mọi đề mục, câu hỏi (题). • Chữ 解: Dùng con dao (刀) tách chiếc sừng (角) ra khỏi đầu con trâu (牛) để tháo gỡ nút thắt và giải quyết, giải thích (解). • Chữ 答: Ghi lên thẻ tre (⺮) lời giải thật ăn khớp (合) với câu hỏi của đối phương là trả lời, đáp lại (答).

Thành phần cấu tạo

问题解答
wèn tí jiě dá
việc giải đáp vấn đề
问
wèn • vấn
hỏi
门
Bộ Môn (giản thể)
Cánh cửa, cổng (bên ngoài)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (bên trong)
题
tí • đề
câu hỏi
是
Thị
Đúng, là (phía trên)
页
Bộ Hiệt
Đầu, trang (phía dưới)
解
jiě / jiè / xiè • giải
giải thích
角
Bộ Giác
Sừng thú, góc cạnh (bên trái)
刀
Bộ Đao
Con dao, vũ khí (phía trên)
牛
Bộ Ngưu
Con trâu, bò (phía dưới)
答
dá • đáp
trả lời
⺮
Bộ Trúc
Cây tre, bút tre (phía trên)
合
Hợp
Hợp lại, khớp (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Cụm danh từ
Nghĩa:việc giải đáp vấn đề
Ví dụ (3)
wǎngzhàn网站shàng上zhuānmén专门shèyǒu设有chángjiàn常见wèntí问题jiědá解答zhuānqū专区。
Trên trang web đặc biệt bố trí khu vực giải đáp câu hỏi thường gặp (Q&A).
The website has a special section for frequently asked question answering.
lǎoshī老师zài在kètáng课堂mòwěi末尾liúchū留出le了shí十fēnzhōng分钟jìnxíng进行wèntí问题jiědá解答。
Thầy giáo ở cuối buổi học chừa ra 10 phút để tiến hành giải đáp thắc mắc.
Teacher reserved ten minutes at the end of class for Q&A.
ruǎnjiàn软件guān官wǎng网zhuānmén专门kāipì开辟le了chángjiàn常见jìshù技术wèntí问题jiědá解答zhuānlán专栏,fāngbiàn方便yònghù用户kuàisù快速cházhǎo查找gùzhàng故障chǔlǐ处理bànfǎ办法。
Trang chủ của phần mềm đã mở riêng chuyên mục việc giải đáp vấn đề kỹ thuật thường gặp, giúp người dùng tra cứu nhanh cách xử lý sự cố.
Customer service staff patiently answered questions for users.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây