全面完成
—
Gợi nhớ
Từ "全面完成" (quán miàn wán chéng) mang nghĩa "hoàn thành toàn diện", kết hợp bởi 全 (quán - toàn): "toàn bộ" + 面 (miàn - diện): "Mặt" + 完 (wán - hoàn): "hoàn thành" + 成 (chéng - thành): "trở thành". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 全: Đưa vào (入) viên ngọc quý (王) nguyên vẹn không một vết xước để biểu thị sự đầy đủ, toàn bộ, hoàn toàn (全). • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面). • Chữ 完: Dưới mái nhà (宀), mọi công việc từ khởi nguyên (元) đến cuối cùng đều đã được thu xếp trọn vẹn, nghĩa là hoàn thành, xong xuôi (完). • Chữ 成: Người thợ rèn dùng búa rìu (戊) gõ chiếc đinh sắt (丁) vào đúng khớp nối để hoàn tất công việc và trở thành sản phẩm hoàn chỉnh (成).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:hoàn thành toàn diện
Ví dụ (3)
项目组提前全面完成了各项既定目标。
Tổ dự án đã hoàn thành toàn diện trước thời hạn các mục tiêu đã đề ra.
The project team fully completed various set targets ahead of schedule.
经过努力,年度生产计划已全面完成。
Trải qua nỗ lực, kế hoạch sản xuất hàng năm đã hoàn thành toàn diện.
Through effort, annual production plan has been fully completed.
该工程成功实现了全面完成验收。
Công trình này đã thành công thực hiện hoàn thành toàn diện công tác nghiệm thu.
The project successfully achieved full completion and acceptance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây