想像力
—
Gợi nhớ
Từ "想像力" (xiǎng xiàng lì) mang nghĩa "trí tưởng tượng, sức tưởng tượng", kết hợp bởi 想 (xiǎng - tưởng): "nghĩ" + 像 (xiàng - tượng): "giống như" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 想: Khi hình bóng của một người hay sự vật (相) cứ in đậm mãi trong trái tim (心), ấy là lúc lòng đang suy nghĩ, mong muốn và nhớ nhung (想). • Chữ 像: Con người (亻) đứng cạnh và khắc họa lại hình dáng chú voi (象) sao cho từng đường nét đều tương đồng, giống hệt, giống như nguyên bản (像). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 想像力
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:trí tưởng tượng, sức tưởng tượng
Ví dụ (3)
阅读能够激发孩子们丰富的想像力。
Đọc sách có thể khơi gợi sức tưởng tượng phong phú của trẻ em.
Reading can stimulate rich imagination in children.
爱因斯坦说过,想像力比知识更重要。
Einstein từng nói, sức tưởng tượng quan trọng hơn cả kiến thức.
Einstein said that imagination is more important than knowledge.
这座建筑的设计展现出了惊人的想像力。
Thiết kế của tòa nhà này bộc lộ sức tưởng tượng kinh người.
Design of this building displayed amazing imagination.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây