有益健康
—
Gợi nhớ
Từ "有益健康" (yǒu yì jiàn kāng) mang nghĩa "có lợi cho sức khỏe, tốt cho sức khỏe", kết hợp bởi 有 (yǒu - hữu): "Có" + 益 (yì - ích): "Lợi ích" + 健 (jiàn - kiện): "khỏe mạnh" + 康 (kāng - khang): "khỏe mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有). • Chữ 益: Dòng nước mát (水) dâng đầy tràn trên chiếc bát đựng (皿) tượng trưng cho của cải dồi dào, mang lại nhiều lợi ích, thêm vào (益). • Chữ 健: Con người (亻) được rèn luyện và xây dựng nền tảng thể chất vững vàng (建) thì cơ thể luôn dẻo dai, khỏe mạnh (健). • Chữ 康: Dưới mái nhà rộng rãi (广), mọi người cùng nhau cầm chổi quét dọn (隶) sạch sẽ để giữ cho cuộc sống luôn bình yên và khỏe mạnh (康).
Thành phần cấu tạo
有益健康
có lợi cho sức khỏe, tốt cho sức khỏe
有
𠂇
Tay (biến thể)
Bàn tay cầm nắm (nằm phía trên)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Thịt, mặt trăng (nằm phía dưới)
益
水
Bộ Thủy
Nước, dòng nước (phía trên)
皿
Bộ Mãnh
Bát đĩa, đồ đựng (phía dưới)
健
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)
建
Chữ Kiến
xây dựng (bên phải)
康
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà rộng (bao góc trên trái)
隶
Bộ Đãi
Kịp đến, lệ thuộc (bên trong)
Phân tích từ 有益健康
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ
Nghĩa:có lợi cho sức khỏe, tốt cho sức khỏe
Ví dụ (3)
多吃蔬菜和水果有益健康。
Ăn nhiều rau và trái cây có lợi cho sức khỏe.
Eating more vegetables and fruit is beneficial to health.
坚持每天适度运动有益健康。
Kiên trì mỗi ngày vận động vừa sức tốt cho sức khỏe.
Persisting in moderate exercise daily is good for health.
保持规律的作息时间有益健康。
Duy trì thời gian làm việc nghỉ ngơi có quy luật có lợi cho sức khỏe.
Maintaining regular work-rest hours is healthy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây