科学事业
—
Gợi nhớ
Từ "科学事业" (kē xué shì yè) mang nghĩa "sự nghiệp khoa học, công cuộc phát triển khoa học", kết hợp bởi 科 (kē - khoa): "khoa học" + 学 (xué - học): "học" + 事 (shì - sự): "việc" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 科: Dùng cái đấu (斗) đong đo và phân loại từng giống lúa (禾) theo tiêu chuẩn rõ ràng là ngành học, khoa học (科). • Chữ 学: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学). • Chữ 事: Tay cầm bút (彐) ghi chép lại mọi điều qua miệng (口) kể ra, những gì cần ghi nhớ xử lý chính là việc 事. • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业).
Thành phần cấu tạo
科学事业
sự nghiệp khoa học, công cuộc phát triển khoa học
科
禾
Bộ Hòa
Lúa (bên trái)
斗
Bộ Đẩu
Đấu (bên phải)
学
⺍
Hai tay nắm bắt (phía trên)
Đôi tay đang tìm tòi, khám phá
冖
Bộ Mịch
Mái nhà, lớp học (ở giữa)
子
Bộ Tử
Đứa trẻ (nằm phía dưới)
事
一
Bộ Nhất
Nét ngang (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng, nơi ghi chép (ở giữa)
彐
Kệ (biến thể)
Bàn tay cầm bút (phía dưới)
业
业
Giản thể từ 業
Hình giá treo nhạc cụ (phồn thể)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sự nghiệp khoa học, công cuộc phát triển khoa học
Ví dụ (3)
老科学家将一生都奉献给了科学事业。
Nhà khoa học lão thành đã cống hiến trọn đời cho sự nghiệp khoa học.
The senior scientist dedicated his entire life to the scientific cause.
国家大力支持科学事业的发展。
Nhà nước ra sức ủng hộ sự phát triển của sự nghiệp khoa học.
The state strongly supports the development of the scientific cause.
投身科学事业需要付出持之以恒的努力。
Dấn thân vào sự nghiệp khoa học cần bỏ ra sự nỗ lực kiên trì đến cùng.
Devoting oneself to a scientific career requires persistent effort.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây