相冲突
—
Gợi nhớ
Từ "相冲突" (xiāng chōng tū) nghĩa là "xung đột với nhau", ghép bởi: 相 (xiāng): lẫn nhau + 冲 (chōng / chòng): Xông + 突 (tū): đột ngột.
Thành phần cấu tạo
相冲突
xung đột với nhau
木
目
冫
中
穴
犬
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:xung đột với nhau
Ví dụ (3)
这份章程的条款与公司法的最新修正案相冲突。
Các điều khoản của bản điều lệ này xung đột với bản sửa đổi mới nhất của luật doanh nghiệp.
The clauses of this statute conflict with the latest amendment of the company law.
个人的时间安排不要与团队的会议日程相冲突。
Lịch trình cá nhân không nên xung đột với lịch họp của nhóm.
Personal schedules should not conflict with the team's meeting agenda.
当传统文化与现代观念相冲突时,我们需要寻求平衡。
Khi văn hóa truyền thống và quan niệm hiện đại xung đột với nhau, chúng ta cần tìm kiếm sự cân bằng.
When traditional culture conflicts with modern concepts, we need to seek a balance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây