ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
相冲突
xiāng chōng tū
xung đột với nhau
Hán việt: tương xung đột
—

Gợi nhớ

Từ "相冲突" (xiāng chōng tū) nghĩa là "xung đột với nhau", ghép bởi: 相 (xiāng): lẫn nhau + 冲 (chōng / chòng): Xông + 突 (tū): đột ngột.

Thành phần cấu tạo

相冲突
xiāng chōng tū
xung đột với nhau
木
目
冫
中
穴
犬

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:xung đột với nhau
Ví dụ (3)
zhè这fèn份zhāngchéng章程de的tiáokuǎn条款yǔ与gōngsīfǎ公司法de的zuìxīn最新xiūzhèng'àn修正案xiāngchōngtū相冲突。
Các điều khoản của bản điều lệ này xung đột với bản sửa đổi mới nhất của luật doanh nghiệp.
The clauses of this statute conflict with the latest amendment of the company law.
gè个rén人de的shíjiān时间ānpái安排búyào不要yǔ与tuánduì团队de的huìyì会议rìchéng日程xiāngchōngtū相冲突。
Lịch trình cá nhân không nên xung đột với lịch họp của nhóm.
Personal schedules should not conflict with the team's meeting agenda.
dāng当chuántǒng传统wénhuà文化yǔ与xiàndài现代guānniàn观念xiāngchōngtū相冲突shí时,wǒmen我们xūyào需要xúnqiú寻求pínghéng平衡。
Khi văn hóa truyền thống và quan niệm hiện đại xung đột với nhau, chúng ta cần tìm kiếm sự cân bằng.
When traditional culture conflicts with modern concepts, we need to seek a balance.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây