高级法院
—
Gợi nhớ
Từ "高级法院" (gāo jí fǎ yuàn) nghĩa là "Tòa án cấp cao", ghép bởi: 高 (gāo): cao + 级 (jí): Cấp độ + 法 (fǎ): luật + 院 (yuàn): Viện.
Thành phần cấu tạo
高级法院
Tòa án cấp cao
高
纟
及
氵
去
阝
Phân tích từ 高级法院
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tòa án cấp cao
Ví dụ (3)
败诉方对一审结果不服,决定直接向省高级法院提起上诉。
Bên thua kiện không phục kết quả sơ thẩm, quyết định kháng cáo thẳng lên tòa án cấp cao của tỉnh.
The losing party was dissatisfied with the first-instance verdict and decided to appeal directly to the provincial High Court.
高级法院作出的终审判决是具有绝对法律效力的,双方必须执行。
Phán quyết chung thẩm do tòa án cấp cao đưa ra có hiệu lực pháp lý tuyệt đối, hai bên phải thi hành.
The final judgment made by the High Court has absolute legal effect, and both parties must execute it.
她经过多年的努力,终于成为了国家高级法院里的一名知名法官。
Trải qua nhiều năm nỗ lực, cô ấy cuối cùng đã trở thành một thẩm phán nổi tiếng trong tòa án cấp cao quốc gia.
After years of hard work, she finally became a well-known judge in the national High Court.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây