背包客
—
Gợi nhớ
Từ "背包客" (bēi bāo kè) nghĩa là "khách du lịch bụi", ghép bởi: 背 (bèi / bēi): lưng + 包 (bāo): Gói + 客 (kè): khách.
Thành phần cấu tạo
背包客
khách du lịch bụi
北
月
勹
巳
宀
各
Phân tích từ 背包客
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:khách du lịch bụi
Ví dụ (3)
青旅里住着来自世界各地的背包客,大家晚上经常聚在一起聊天。
Trong nhà nghỉ thanh niên có những du khách ba lô đến từ khắp nơi trên thế giới, mọi người thường tụ tập trò chuyện vào buổi tối.
Youth hostels are full of backpackers from all over the world, and everyone often gathers together to chat at night.
作为一名资深背包客,他已经穷游了十几个国家。
Là một dân phượt kỳ cựu, anh ấy đã đi du lịch bụi qua hơn chục quốc gia.
As an experienced backpacker, he has traveled on a budget to more than a dozen countries.
这条徒步路线非常偏僻,只有极少数喜欢冒险的背包客才会来。
Tuyến đường đi bộ này rất hẻo lánh, chỉ có một số rất ít khách du lịch bụi thích mạo hiểm mới đến.
This hiking route is very remote, and only a very small number of adventurous backpackers will come.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây