概念股
—
Gợi nhớ
Từ "概念股" (gàiniàngǔ) mang nghĩa "Cổ phiếu khái niệm", kết hợp bởi 概 (gài - khái): "khái quát" + 念 (niàn - niệm): "đọc thành tiếng" + 股 (gǔ - cổ): "đùi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 概: Dùng thanh gỗ (木) gạt phẳng miệng đấu đong thóc khi đã đầy (既) để ước lượng đại khái, khái quát toàn bộ (概). • Chữ 念: Ngay giây phút hiện tại (今), trái tim (心) vẫn luôn tưởng nhớ và thành tâm đọc thành tiếng từng lời ghi khắc trong lòng (念). • Chữ 股: Phần bắp thịt (⺼) chắc khỏe ở chân hoặc một phần vốn được chia ra (殳) trong công ty gọi là cái đùi, cổ phần (股).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Cổ phiếu khái niệm
Ví dụ (3)
人工智能概念股近期受到了市场的追捧。
Cổ phiếu khái niệm trí tuệ nhân tạo gần đây được thị trường săn đón.
Artificial intelligence concept stocks have been sought after by the market recently.
炒作概念股存在较高的回调风险。
Đầu cơ cổ phiếu khái niệm tiềm ẩn rủi ro điều chỉnh khá cao.
Speculating on concept stocks carries a high risk of price correction.
投资概念股需要仔细甄别公司的真实业绩。
Đầu tư cổ phiếu khái niệm cần thẩm định kỹ hiệu quả kinh doanh thực tế của công ty.
Investing in concept stocks requires careful assessment of the company's real performance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây