保险杠
—
Gợi nhớ
Từ "保险杠" (bǎo xiǎn gàng) nghĩa là "cản xe, thanh cản", ghép bởi: 保 (bǎo): bảo vệ + 险 (xiǎn): Nguy hiểm + 杠 (gàng): thanh xà.
Thành phần cấu tạo
保险杠
cản xe, thanh cản
亻
呆
阝
佥
木
工
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cản xe, thanh cản
Ví dụ (3)
刚才倒车的时候没注意看,后保险杠撞到了墙上。
Lúc nãy khi lùi xe không để ý nhìn, cản sau đã tông vào tường.
When reversing just now, I wasn't paying attention, and the rear bumper hit the wall.
现在的汽车保险杠大多是用塑料做的,为了减轻车身重量。
Cản xe ô tô hiện nay phần lớn được làm bằng nhựa, để giảm trọng lượng thân xe.
Most modern car bumpers are made of plastic to reduce the weight of the car body.
他给越野车加装了坚固的前保险杠,看起来非常霸气。
Anh ấy đã lắp thêm cản trước chắc chắn cho chiếc xe địa hình, trông vô cùng hầm hố.
He installed a sturdy front bumper on the off-road vehicle, making it look very aggressive.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây