ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
社会科学
shèhuì kēxué
khoa học xã hội
Hán việt: xã hội khoa học
—

Gợi nhớ

Từ "社会科学" (shèhuì kēxué) nghĩa là "khoa học xã hội", ghép bởi: 社 (shè): xã hội + 会 (huì / kuài): có thể + 科 (kē): khoa học + 学 (xué): học.

Thành phần cấu tạo

社会科学
shèhuì kēxué
khoa học xã hội
礻
土
人
云
禾
斗

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:khoa học xã hội
Ví dụ (3)
túshūguǎn图书馆de的sān三lóu楼shì是wǒ我zuì最xǐhuan喜欢de的qūyù区域,zhuānmén专门shōucáng收藏shèhuì社会kēxué科学lèi类de的shūjí书籍。
Tầng ba của thư viện là khu vực tôi thích nhất, chuyên lưu giữ các loại sách về khoa học xã hội.
The third floor of the library is my favorite area, specifically collecting social science books.
dàxué大学qījiān期间,tā他zhǔ主xiū修jīngjì经济xué学,tóngshí同时yě也xuǎnxiū选修le了jǐ几mén门shèhuì社会kēxué科学de的kèchéng课程。
Thời đại học, anh ấy học chuyên ngành kinh tế, đồng thời cũng chọn học thêm vài môn thuộc khoa học xã hội.
During college, he majored in economics and also took some elective courses in social sciences.
shèhuì社会kēxué科学de的yánjiū研究yǒuzhùyú有助于wǒmen我们gènghǎo更好de地lǐjiě理解rénlèi人类xíngwéi行为hé和shèhuì社会jiégòu结构。
Nghiên cứu khoa học xã hội giúp chúng ta hiểu rõ hơn về hành vi con người và cấu trúc xã hội.
Research in social sciences helps us better understand human behavior and social structures.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây