社会科学
—
Gợi nhớ
Từ "社会科学" (shèhuì kēxué) nghĩa là "khoa học xã hội", ghép bởi: 社 (shè): xã hội + 会 (huì / kuài): có thể + 科 (kē): khoa học + 学 (xué): học.
Thành phần cấu tạo
社会科学
khoa học xã hội
礻
土
人
云
禾
斗
Phân tích từ 社会科学
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:khoa học xã hội
Ví dụ (3)
图书馆的三楼是我最喜欢的区域,专门收藏社会科学类的书籍。
Tầng ba của thư viện là khu vực tôi thích nhất, chuyên lưu giữ các loại sách về khoa học xã hội.
The third floor of the library is my favorite area, specifically collecting social science books.
大学期间,他主修经济学,同时也选修了几门社会科学的课程。
Thời đại học, anh ấy học chuyên ngành kinh tế, đồng thời cũng chọn học thêm vài môn thuộc khoa học xã hội.
During college, he majored in economics and also took some elective courses in social sciences.
社会科学的研究有助于我们更好地理解人类行为和社会结构。
Nghiên cứu khoa học xã hội giúp chúng ta hiểu rõ hơn về hành vi con người và cấu trúc xã hội.
Research in social sciences helps us better understand human behavior and social structures.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây