南京大学
—
Gợi nhớ
Từ "南京大学" (Nán jīng Dà xué) nghĩa là "Đại học Nam Kinh", ghép bởi: 南 (nán): phương nam + 京 (jīng): kinh đô + 大 (dà): to + 学 (xué): học.
Thành phần cấu tạo
南京大学
Đại học Nam Kinh
南
亠
口
小
大
⺍
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ riêng
Nghĩa:Đại học Nam Kinh
Ví dụ (3)
他的梦想是能够考入南京大学的历史系。
Ước mơ của cậu ấy là có thể thi đỗ vào khoa Lịch sử của Đại học Nam Kinh.
His dream is to be admitted to the History Department of Nanjing University.
南京大学坐落在美丽的六朝古都,拥有深厚的文化底蕴。
Đại học Nam Kinh tọa lạc tại cố đô sáu triều đại xinh đẹp, có bề dày văn hóa sâu sắc.
Nanjing University is located in the beautiful ancient capital of six dynasties, possessing a profound cultural heritage.
今年的国际学术研讨会将在南京大学仙林校区举行。
Hội thảo học thuật quốc tế năm nay sẽ được tổ chức tại khuôn viên Tiên Lâm của Đại học Nam Kinh.
This year's international academic symposium will be held at the Xianlin campus of Nanjing University.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây