一个三十多岁
—
Gợi nhớ
Từ "一个三十多岁" (yí gè sān shí duō suì) nghĩa là "một (người/kẻ) hơn ba mươi tuổi", ghép bởi: 一 (yī): số một + 个 (gè): cái + 三 (sān): số ba + 十 (shí): số mười + 多 (duō): hơn + 岁 (suì): tuổi.
Thành phần cấu tạo
一个三十多岁
một (người/kẻ) hơn ba mươi tuổi
一
人
丨
三
十
夕
Phân tích từ 一个三十多岁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:một (người/kẻ) hơn ba mươi tuổi
Ví dụ (3)
刚才敲门的是一个三十多岁的外卖员,他把饭菜送到后就匆匆离开了。
Người vừa gõ cửa là một nhân viên giao hàng hơn ba mươi tuổi, anh ấy đưa đồ ăn tới rồi vội vã rời đi.
The one who just knocked on the door was a deliveryman in his thirties; he left in a hurry after delivering the food.
对面的邻居是一个三十多岁的女人,平时见面总是热情地和我打招呼。
Hàng xóm đối diện là một người phụ nữ hơn ba mươi tuổi, bình thường gặp mặt luôn nhiệt tình chào hỏi tôi.
The neighbor opposite is a woman in her thirties, who always warmly greets me when we meet.
一个三十多岁的成年人,做事还这么冲动,真是不应该。
Một người trưởng thành hơn ba mươi tuổi, làm việc vẫn bốc đồng như vậy, thật sự không nên.
It is really inappropriate for an adult in his thirties to still act so impulsively.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây