写作能力
—
Gợi nhớ
Từ "写作能力" (xiězuò nénglì) mang nghĩa "khả năng viết lách, kỹ năng viết", kết hợp bởi 写 (xiě - tả): "viết" + 作 (zuò - tác): "làm" + 能 (néng - năng): "có thể" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 写: Ngồi dưới mái nhà (冖) đặt bút ghi lại từng dòng chữ để trao gửi (与) cho người khác chính là hành động viết, chép (写). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作). • Chữ 能: Chú gấu lớn có thân hình vạm vỡ (月) và đôi chân khỏe khoắn (匕) đủ sức vượt qua mọi thử thách, biểu thị ý có thể, có khả năng (能). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).
Thành phần cấu tạo
写作能力
khả năng viết lách, kỹ năng viết
Phân tích từ 写作能力
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:khả năng viết lách, kỹ năng viết
Ví dụ (3)
多读书可以提高写作能力。
Đọc nhiều sách có thể nâng cao khả năng viết.
Reading more can improve writing ability.
他的写作能力非常强。
Năng lực viết của anh ấy rất giỏi.
His writing ability is very strong.
老师在培养学生的写作能力。
Thầy giáo đang bồi dưỡng khả năng viết của học sinh.
The teacher is cultivating students' writing ability.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây