ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
紧急任务
jǐn jí rèn wu
nhiệm vụ khẩn cấp
Hán việt: khẩn cấp nhiệm vụ
—

Gợi nhớ

Từ "紧急任务" (jǐn jí rèn wu) mang nghĩa "nhiệm vụ khẩn cấp", kết hợp bởi 紧 (jǐn - khẩn): "Chặt chẽ" + 急 (jí - cấp): "gấp" + 任 (rèn - nhiệm): "bổ nhiệm" + 务 (wù - vụ): "công việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 紧: Đôi tay phía trên (又) ra sức kéo và xoắn sợi dây tơ bên dưới (糸) thật căng khi tình hình trở nên chặt chẽ, khẩn cấp (紧). • Chữ 急: Bàn tay vội vã nắm chặt bó cỏ (刍) trong khi trái tim (心) đập thình thịch dưới lồng ngực, diễn tả tâm trạng gấp gáp, nóng ruột (急). • Chữ 任: Một người (亻) đủ tài đức đứng ra gánh vác (壬) trọng trách lớn lao mà tập thể giao phó là đảm nhiệm, bổ nhiệm (任). • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务).

Thành phần cấu tạo

紧急任务
jǐn jí rèn wu
nhiệm vụ khẩn cấp
紧
jǐn • khẩn
Chặt chẽ
臤
Chữ Kiên (lược)
Bàn tay nắm giữ thật chắc (phía trên)
糸
Bộ Mịch
Sợi dây tơ buộc chặt (phía dưới)
急
jí • cấp
gấp
刍
Chữ Sô
Bàn tay vội vã nắm bó cỏ (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, lòng dạ (phía dưới)
任
rèn • nhiệm
bổ nhiệm
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
壬
Nhâm
Gánh vác / âm đọc (nằm bên phải)
务
wù • vụ
công việc
夂
Bộ Trĩ (biến thể)
Hành động (phía trên)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:nhiệm vụ khẩn cấp
Ví dụ (3)
tuánduì团队gāng刚jiēdào接到yí一xiàng项jǐnjí紧急rènwù任务,xūyào需要jiābān加班wánchéng完成。
Đội ngũ vừa nhận một nhiệm vụ khẩn cấp, cần tăng ca hoàn thành.
Team just received an urgent task requiring overtime to complete.
xiāofángyuán消防员suíshí随时zhǔnbèi准备qù去zhíxíng执行jǐnjí紧急rènwù任务。
Lính cứu hỏa bất cứ lúc nào cũng chuẩn bị đi thực hiện nhiệm vụ khẩn cấp.
Firefighters are always ready to execute emergency missions.
lǐngdǎo领导ānpái安排le了yí一xiàng项zhòngyào重要de的jǐnjí紧急rènwù任务。
Lãnh đạo đã sắp xếp một nhiệm vụ khẩn cấp quan trọng.
Management arranged an important urgent task.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây