紧急任务
—
Gợi nhớ
Từ "紧急任务" (jǐn jí rèn wu) mang nghĩa "nhiệm vụ khẩn cấp", kết hợp bởi 紧 (jǐn - khẩn): "Chặt chẽ" + 急 (jí - cấp): "gấp" + 任 (rèn - nhiệm): "bổ nhiệm" + 务 (wù - vụ): "công việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 紧: Đôi tay phía trên (又) ra sức kéo và xoắn sợi dây tơ bên dưới (糸) thật căng khi tình hình trở nên chặt chẽ, khẩn cấp (紧). • Chữ 急: Bàn tay vội vã nắm chặt bó cỏ (刍) trong khi trái tim (心) đập thình thịch dưới lồng ngực, diễn tả tâm trạng gấp gáp, nóng ruột (急). • Chữ 任: Một người (亻) đủ tài đức đứng ra gánh vác (壬) trọng trách lớn lao mà tập thể giao phó là đảm nhiệm, bổ nhiệm (任). • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务).
Thành phần cấu tạo
紧急任务
nhiệm vụ khẩn cấp
紧
臤
Chữ Kiên (lược)
Bàn tay nắm giữ thật chắc (phía trên)
糸
Bộ Mịch
Sợi dây tơ buộc chặt (phía dưới)
急
刍
Chữ Sô
Bàn tay vội vã nắm bó cỏ (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, lòng dạ (phía dưới)
任
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
壬
Nhâm
Gánh vác / âm đọc (nằm bên phải)
务
夂
Bộ Trĩ (biến thể)
Hành động (phía trên)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (phía dưới)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nhiệm vụ khẩn cấp
Ví dụ (3)
团队刚接到一项紧急任务,需要加班完成。
Đội ngũ vừa nhận một nhiệm vụ khẩn cấp, cần tăng ca hoàn thành.
Team just received an urgent task requiring overtime to complete.
消防员随时准备去执行紧急任务。
Lính cứu hỏa bất cứ lúc nào cũng chuẩn bị đi thực hiện nhiệm vụ khẩn cấp.
Firefighters are always ready to execute emergency missions.
领导安排了一项重要的紧急任务。
Lãnh đạo đã sắp xếp một nhiệm vụ khẩn cấp quan trọng.
Management arranged an important urgent task.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây