很快乐
—
Gợi nhớ
Từ "很快乐" (hěn kuài lè) nghĩa là "rất vui vẻ", ghép bởi: 很 (hěn): rất + 快 (kuài): nhanh + 乐 (lè / yuè): vui vẻ.
Thành phần cấu tạo
很快乐
rất vui vẻ
彳
艮
忄
夬
乐
Phân tích từ 很快乐
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ
Nghĩa:rất vui vẻ
Ví dụ (3)
今天和朋友们玩得很快乐。
Hôm nay chơi với các bạn rất vui vẻ.
Played very happily with friends today.
看到全家人健康,心里很快乐。
Nhìn thấy cả nhà khỏe mạnh, trong lòng rất hạnh phúc.
Seeing whole family healthy feels very happy inside.
孩子们在公园里过得很快乐。
Bọn trẻ trải qua thời gian rất vui vẻ trong công viên.
Children had a very happy time in the park.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây