ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
高年级
gāo nián jí
khối lớp trên
Hán việt: cao niên cấp
—

Gợi nhớ

Từ "高年级" (gāo nián jí) nghĩa là "khối lớp trên", ghép bởi: 高 (gāo): cao + 年 (nián): năm + 级 (jí): Cấp độ.

Thành phần cấu tạo

高年级
gāo nián jí
khối lớp trên
高
年
纟
及

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:khối lớp trên
Ví dụ (3)
gāoniánjí高年级xuésheng学生zài在cāochǎng操场shàng上bǐsài比赛zúqiú足球。
Học sinh khối lớp trên thi đấu bóng đá trên sân tập.
Upper-grade students competed in soccer on playground.
jìnrù进入gāoniánjí高年级hòu后,xuéxí学习rènwù任务biàn变zhòng重le了。
Sau khi lên khối lớp trên, nhiệm vụ học tập trở nên nặng nề hơn.
Entering senior grades, learning tasks became heavier.
gāoniánjí高年级tóngxué同学nàixīn耐心de地bāngzhù帮助dī低niánjí年级xuésheng学生。
Các bạn học khối lớp trên kiên nhẫn giúp đỡ học sinh khối lớp dưới.
Senior grade students patiently helped lower grade students.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây