冰糖葫芦
—
Gợi nhớ
Từ "冰糖葫芦" (bīng táng hú lu) nghĩa là "kẹo hồ lô", ghép bởi: 冰 (bīng): Băng + 糖 (táng): đường + 葫 (hú): quả hồ lô (thành tố trong 葫芦) + 芦 (lú): cây lau.
Thành phần cấu tạo
冰糖葫芦
kẹo hồ lô
冫
水
米
唐
艹
胡
Phân tích từ 冰糖葫芦
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:kẹo hồ lô
Ví dụ (3)
冬天在街上买一串冰糖葫芦真甜。
Mùa đông mua một xâu kẹo hồ lô trên đường thật ngọt.
Buying a stick of candied hawthorn on street in winter is so sweet.
小孩子最喜欢吃酸酸甜甜的冰糖葫芦。
Trẻ nhỏ thích ăn nhất món kẹo hồ lô chua chua ngọt ngọt.
Children like eating sweet and sour candied hawthorn most.
老人拿着冰糖葫芦沿街叫卖。
Cụ già cầm xâu kẹo hồ lô rao bán dọc đường.
Old man walked along street peddling candied hawthorn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây