ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
好多遍
hǎo duō biàn
rất nhiều lần
Hán việt: hảo đa biến
—

Gợi nhớ

Từ "好多遍" (hǎo duō biàn) nghĩa là "rất nhiều lần", ghép bởi: 好 (hǎo): tốt + 多 (duō): hơn + 遍 (biàn): (lượng từ cho hành động) lần.

Thành phần cấu tạo

好多遍
hǎo duō biàn
rất nhiều lần
女
子
夕
辶
扁

Định nghĩa (1)

1
Cụm số từ
Nghĩa:rất nhiều lần
Ví dụ (3)
zhè这shǒu首gē歌wǒ我tīng听le了hǎo好duōcì多次hǎo好duō多biàn遍。
Bài hát này tôi đã nghe rất nhiều lần rồi.
I have listened to this song many times.
lǎoshī老师bǎ把zhè这jù句huà话qiángdiào强调le了hǎo好duōcì多次hǎoduōbiàn好多遍。
Thầy giáo đã nhấn mạnh câu này rất nhiều lần.
The teacher emphasized this sentence many times.
zhè这bù部diànyǐng电影wǒ我kàn看le了hǎo好duō多biàn遍。
Bộ phim này tôi đã xem rất nhiều lần.
I have watched this movie many times.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây