好多遍
—
Gợi nhớ
Từ "好多遍" (hǎo duō biàn) nghĩa là "rất nhiều lần", ghép bởi: 好 (hǎo): tốt + 多 (duō): hơn + 遍 (biàn): (lượng từ cho hành động) lần.
Thành phần cấu tạo
好多遍
rất nhiều lần
女
子
夕
辶
扁
Phân tích từ 好多遍
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm số từ
Nghĩa:rất nhiều lần
Ví dụ (3)
这首歌我听了好多次好多遍。
Bài hát này tôi đã nghe rất nhiều lần rồi.
I have listened to this song many times.
老师把这句话强调了好多次好多遍。
Thầy giáo đã nhấn mạnh câu này rất nhiều lần.
The teacher emphasized this sentence many times.
这部电影我看了好多遍。
Bộ phim này tôi đã xem rất nhiều lần.
I have watched this movie many times.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây