好多个
—
Gợi nhớ
Từ "好多个" (hǎo duō gè) nghĩa là "rất nhiều", ghép bởi: 好 (hǎo): tốt + 多 (duō): hơn + 个 (gè): cái.
Thành phần cấu tạo
好多个
rất nhiều
女
子
夕
人
丨
Phân tích từ 好多个
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm số từ
Nghĩa:rất nhiều
Ví dụ (3)
树上结了好多个大苹果。
Trên cây kết rất nhiều quả táo lớn.
So many big apples grew on the tree.
今天我有好多个问题想问老师。
Hôm nay tôi có rất nhiều câu hỏi muốn hỏi thầy cô.
I have a lot of questions to ask the teacher today.
公园里有好多个小孩子在玩耍。
Trong công viên có rất nhiều đứa trẻ đang chơi đùa.
There are so many children playing in the park.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây