犀牛角
—
Gợi nhớ
Từ "犀牛角" (xī niú jiǎo) nghĩa là "chiếc sừng của con tê giác", ghép bởi: 犀 (xī): Tê giác + 牛 (niú): con trâu + 角 (jiǎo / jué): hào.
Thành phần cấu tạo
犀牛角
chiếc sừng của con tê giác
尾
牛
角
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chiếc sừng của con tê giác
Ví dụ (3)
法律严禁非法买卖犀牛角。
Pháp luật nghiêm cấm mua bán trái phép sừng tê giác.
Law strictly prohibits illegal trade of rhino horns.
犀牛角在古时被误认为名贵药材。
Sừng tê giác thời cổ đại bị hiểu nhầm là dược liệu quý giá.
Rhino horn was mistakenly seen as precious medicine in ancient times.
保护犀牛,抵制犀牛角制品。
Bảo vệ tê giác, tẩy chay sản phẩm sừng tê giác.
Protect rhinos and boycott rhino horn products.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây