国际航班
—
Gợi nhớ
Từ "国际航班" (guójì hángbān) nghĩa là "chuyến bay đường bay quốc tế", ghép bởi: 国 (guó): đất nước + 际 (jì): biên giới + 航 (háng): đi thuyền + 班 (bān): lớp.
Thành phần cấu tạo
国际航班
chuyến bay đường bay quốc tế
囗
玉
阝
示
舟
亢
Phân tích từ 国际航班
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chuyến bay đường bay quốc tế
Ví dụ (3)
请乘坐国际航班的旅客提前三小时到达机场。
Xin mời hành khách đi chuyến bay quốc tế đến sân bay trước 3 tiếng.
Passengers taking international flights please arrive at the airport 3 hours early.
受天气影响,部分国际航班推迟起飞。
Chịu ảnh hưởng thời tiết, một bộ phận chuyến bay quốc tế hoãn cất cánh.
Affected by weather, some international flights delayed takeoff.
机场的国际航班大厅非常热闹繁忙。
Sảnh chuyến bay quốc tế của sân bay vô cùng náo nhiệt bận rộn.
The international flights hall of the airport is very lively and busy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây