自我调节
—
Gợi nhớ
Từ "自我调节" (zìwǒ tiáojié) nghĩa là "tự mình điều chỉnh (tâm lý, trạng thái)", ghép bởi: 自 (zì): Tự bản thân + 我 (wǒ): tôi + 调 (diào / tiáo): giọng điệu + 节 (jié): tiết.
Thành phần cấu tạo
自我调节
tự mình điều chỉnh (tâm lý, trạng thái)
自
手
戈
讠
周
艹
Phân tích từ 自我调节
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:tự mình điều chỉnh (tâm lý, trạng thái)
Ví dụ (5)
面对压力,我们要学会自我调节。
Đối mặt áp lực, chúng ta cần học cách tự điều chỉnh.
Facing pressure, we must learn to self-regulate.
通过运动和听音乐来自我调节情绪。
Thông qua vận động và nghe nhạc để tự điều chỉnh cảm xúc.
Self-regulate emotions through sports and listening to music.
人体具有很强的自我调节能力。
Cơ thể con người sở hữu khả năng tự điều chỉnh rất mạnh.
The human body possesses a strong ability to adjust itself.
良好的自我调节有助于保持心理健康。
Sự tự điều chỉnh tốt giúp ích cho giữ gìn sức khỏe tâm lý.
Good self-regulation helps maintain mental health.
生态系统拥有一定的自我调节功能。
Hệ sinh thái sở hữu chức năng tự điều chỉnh nhất định.
The ecosystem possesses a certain self-regulation function.
2
Danh từ
Nghĩa:khả năng/cơ chế tự điều chỉnh
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây