电视新闻
—
Gợi nhớ
Từ "电视新闻" (diàn shì xīn wén) mang nghĩa "tin tức thời sự trên tivi", kết hợp bởi 电 (diàn - điện): "điện" + 视 (shì - thị): "nhìn" + 新 (xīn - tân): "mới" + 闻 (wén - văn): "nghe". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 视: Đứng trước bàn thờ thần linh (礻), con người mở to đôi mắt nhìn ngắm (见) và xem xét thật kỹ lưỡng (视). • Chữ 新: Dùng chiếc rìu sắc (斤) đẵn nhánh cây tươi mới mọc (亲), hương gỗ thơm phức báo hiệu một khởi đầu hoàn toàn mới (新). • Chữ 闻: Nghiêng đôi tai (耳) lắng nghe âm thanh vọng qua cánh cửa gỗ (门) để nghe ngóng tin tức và ngửi hương gió thoảng (闻).
Thành phần cấu tạo
电视新闻
tin tức thời sự trên tivi
Phân tích từ 电视新闻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tin tức thời sự trên tivi
Ví dụ (3)
爷爷每天晚上七点都要看电视新闻。
Ông nội mỗi tối 7 giờ đều phải xem tin tức truyền hình.
Grandpa watches TV news every evening at seven.
刚才电视新闻播报了最新的天气预报。
Vừa rồi tin tức truyền hình đã phát bản tin dự báo thời tiết mới nhất.
TV news just broadcasted the latest weather forecast.
从电视新闻里了解国际动态。
Từ tin tức truyền hình tìm hiểu tình hình quốc tế.
Learn about international dynamics from TV news.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây