吃饭问题
—
Gợi nhớ
Từ "吃饭问题" (chī fàn wèn tí) mang nghĩa "vấn đề ăn uống, chuyện mưu sinh", kết hợp bởi 吃 (chī - cật): "ăn" + 饭 (fàn - phạn): "cơm" + 问 (wèn - vấn): "hỏi" + 题 (tí - đề): "câu hỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吃: Khi cái miệng (口) đang đói bụng liền lên tiếng cầu xin (乞) thức ăn để thưởng thức cho no lòng, tức là ăn (吃). • Chữ 饭: Món thức ăn (饣) phải đảo đều tay (反) trên bếp lửa cho hạt gạo chín dẻo thơm ngon chính là bữa cơm hằng ngày (饭). • Chữ 问: Đứng trước cánh cửa (门) dùng miệng (口) gọi vào: có ai ở nhà không? Mở miệng trước cổng chính là hỏi 问. • Chữ 题: Dùng cái đầu tỉnh táo (页) suy xét xem điều gì là đúng đắn (是) để giải quyết trọn vẹn mọi đề mục, câu hỏi (题).
Thành phần cấu tạo
吃饭问题
vấn đề ăn uống, chuyện mưu sinh
Phân tích từ 吃饭问题
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vấn đề ăn uống, chuyện mưu sinh
Ví dụ (3)
首先要解决老百姓的吃饭问题。
Trước tiên cần phải giải quyết vấn đề sinh kế ăn uống của người dân.
First we must solve the people's problem of feeding themselves.
找工作是为了解决吃饭问题。
Tìm công việc là để giải quyết vấn đề mưu sinh ăn uống.
Finding a job is to solve the issue of earning a living.
这不仅仅是吃饭问题,还关乎健康。
Đây không chỉ đơn thuần là vấn đề ăn uống, mà còn liên quan đến sức khỏe.
This is not just a food issue, it also concerns health.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây