炒年糕
—
Gợi nhớ
Từ "炒年糕" (chǎo nián gāo) mang nghĩa "bánh gạo xào (Tteokbokki)", kết hợp bởi 炒 (chǎo - sao): "Xào" + 年 (nián - niên): "năm" + 糕 (gāo - cao): "bánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 炒: Dùng ngọn lửa (火) vừa phải với ít dầu (少) đảo nhanh tay trên chảo nóng để xào chín món ăn (炒). • Chữ 年: Cây lúa trải qua bốn mùa chăm sóc đến khi trĩu bông thu hoạch (年) đánh dấu trọn vẹn một năm đã qua (年). • Chữ 糕: Bột gạo thơm (米) đem hấp chín mềm trên hơi nóng như dáng cừu non (羔) trắng mịn tạo thành món quà ngọt ngào là chiếc bánh (糕).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 炒年糕
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bánh gạo xào (Tteokbokki)
Ví dụ (3)
街边小吃摊的韩式炒年糕很好吃。
Bánh gạo xào kiểu Hàn ở quầy ăn vặt lề đường rất ngon.
Korean stir-fried rice cakes at street food stalls are delicious.
炒年糕里加了鱼饼和甜辣酱。
Trong món bánh gạo xào có thêm chả cá và sốt tương ngọt cay.
Fish cakes and sweet spicy sauce were added to the stir-fried rice cakes.
趁热吃炒年糕,口感很软糯。
Nhân lúc nóng ăn bánh gạo xào, vị rất mềm dẻo.
Eating stir-fried rice cakes while hot gives a soft and chewy texture.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây