萧
一丨丨フ一一丨ノ丨ノ丶
11
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Cỏ cây (艹) đứng lặng lẽ nghiêm trang (肃) trong gió thu lạnh lẽo, gợi khung cảnh vắng vẻ, tiêu điều (萧).
Thành phần cấu tạo
萧
tiêu điều; cây ngải; họ Tiêu
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật / âm đọc (phía trên)
肃
Chữ Túc
Nghiêm túc (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép (4)
Từ đồng âm (17)
Định nghĩa (2)
1
tính từ
Nghĩa:tiêu điều, vắng vẻ, hiu hắt.
Ví dụ (3)
秋风让院子显得萧瑟。
Gió thu khiến sân vườn trông hiu hắt.
The autumn wind made the courtyard look bleak and desolate.
战后的村庄一片萧条。
Ngôi làng sau chiến tranh tiêu điều.
The post-war village was completely desolate.
古寺周围十分萧然。
Xung quanh chùa cổ rất vắng vẻ.
The surroundings of the ancient temple are very quiet and desolate.
2
danh từ riêng / danh từ
Nghĩa:cây ngải; họ Tiêu.
Ví dụ (3)
古诗里提到的萧,原指一种散发香气的艾草。
Chữ Tiêu nhắc đến trong thơ cổ vốn chỉ cây ngải tỏa hương thơm.
The word "xiao" mentioned in ancient poetry originally referred to a kind of fragrant wormwood.
萧先生今天来访。
Ông Tiêu hôm nay đến thăm.
Mr. Xiao came to visit today.
萧女士在音乐学院担任钢琴教授。
Bà Tiêu đảm nhiệm chức giáo sư dương cầm tại học viện âm nhạc (cây ngải).
Ms. Xiao serves as a piano professor at the conservatory of music.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây