萧伯纳
—
Gợi nhớ
Từ "萧伯纳" (Xiāobónà) mang nghĩa "George Bernard Shaw (nhà văn người Anh)", kết hợp bởi 萧 (xiāo - tiêu): "tiêu điều" + 伯 (bó - bá): "Bác (cha cả)" + 纳 (nà - nạp): "Chấp nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 萧: Cỏ cây (艹) đứng lặng lẽ nghiêm trang (肃) trong gió thu lạnh lẽo, gợi khung cảnh vắng vẻ, tiêu điều (萧). • Chữ 伯: Người đàn ông (亻) có mái tóc đã điểm bạc trắng (白) được kính trọng nhất trong hàng anh em của cha chính là bác cả (伯). • Chữ 纳: Dùng sợi dây tơ (纟) khâu giữ và đưa tài sản vào cất bên trong kho (内) để thu nhận, tiếp nhận và chấp nhận (纳).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 萧伯纳
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:George Bernard Shaw (nhà văn người Anh)
Ví dụ (3)
萧伯纳是十九世纪末至二十世纪初著名的剧作家。
George Bernard Shaw là nhà viết kịch nổi tiếng cuối thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20.
George Bernard Shaw was a famous playwright of the late 19th and early 20th centuries.
你读过萧伯纳的戏剧作品吗?
Bạn đã đọc tác phẩm kịch nào của George Bernard Shaw chưa?
Have you ever read any dramatic works by George Bernard Shaw?
萧伯纳曾经获得过诺贝尔文学奖。
George Bernard Shaw từng đoạt giải Nobel Văn học.
George Bernard Shaw once won the Nobel Prize in Literature.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây